Cột Trụ Composite FRP là giải pháp kết cấu chịu lực và trụ hạ tầng chuyên dụng cho môi trường hóa chất, công trình biển và hệ thống chiếu sáng/truyền tải điện. Sản phẩm sản xuất bằng công nghệ ép đùn (pultrusion) kết hợp quấn sợi (filament winding), mang lại độ bền cơ học vượt trội, khả năng chịu lực uốn/xoắn cao và chống ăn mòn tuyệt đối.
Thông số: Hình dạng ngoại bát giác, lõi bên trong hình tròn với đường kính 190mm hoặc 260mm.
Đặc tính: Siêu nhẹ (bằng 1/4 so với thép/bê tông), độ bền cơ học cao, kháng axit/kiềm/muối, cách điện hoàn toàn, không bám cặn và chống tia UV.
Màu sắc: Vàng, Đỏ, Xanh lá, Xanh dương, Đen, Trắng, Ghi xám (sơn phủ PU/Gelcoat bảo vệ theo yêu cầu).
Tình trạng: Hàng có sẵn (Giao hàng toàn quốc)
Ứng dụng: Trụ đèn chiếu sáng giao thông/đô thị vùng ven biển, cột đỡ dây điện/sét cách điện, kết cấu chịu lực trong nhà máy hóa chất, khu xử lý nước thải, hệ thống lan can và trụ đỡ tháp giải nhiệt.
| Đặc tính thông số | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Trọng lượng riêng | g/cm³ | 1.8 – 2.0 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | MPa | 250 – 450 |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | MPa | 200 – 400 |
| Độ hấp thụ nước | % | < 0.5% |
| Khả năng chịu nhiệt | °C | -50 đến 150 |
| Độ bền điện môi (Cách điện) | kV/mm | 10 – 15 |
| Đường kính lõi tròn (mm) | Độ dày (mm) | Tình trạng |
|---|---|---|
| Ø 190 | 3 | 4 | 5 | 6 | 8 | Hàng có sẵn |
| Ø 260 | 3 | 4 | 5 | 6 | 8 |