Thanh V FRP Composite là giải pháp gia cố và kết cấu chịu lực chuyên dụng cho môi trường hóa chất, xi mạ và tháp giải nhiệt. Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ kéo đùn (Pultrusion), đảm bảo độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực nén/uốn tại góc vuông cực tốt và chống ăn mòn tuyệt đối.
Thông số: Kích thước 30×30, 40×40, 50×50, 75×75, 100×100 (mm); Độ dày 3, 4, 5, 6, 8, 10 (mm).
Đặc tính: Siêu bền, trọng lượng nhẹ, kháng axit/kiềm, cách điện an toàn và chống tia UV.
Màu sắc: Vàng, Ghi xám, Đỏ, Xanh lá, Xanh dương, Trắng.
Tình trạng: Hàng có sẵn (Giao hàng toàn quốc)
Ứng dụng: Làm khung giá đỡ hóa chất, nẹp góc sàn thao tác (grating), lan can cầu thang công nghiệp, hệ thống máng cáp và các kết cấu trong nhà máy xử lý nước thải.
Sản phẩm được chế tác bằng công nghệ Pultrusion (kéo đùn) liên tục, đảm bảo sự đồng nhất về tiết diện:
Sợi thủy tinh (Reinforcement): Các bó sợi (rovings) chạy dọc theo chiều dài thanh V giúp chịu lực uốn và lực kéo cực tốt tại góc chữ L.
Hệ nhựa (Matrix): Sử dụng nhựa Vinyl Ester hoặc Polyester chống hóa chất, bao bọc hoàn toàn sợi thủy tinh để ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm.
Lớp phủ bề mặt (Surface Veil): Tạo lớp màng nhẵn mịn, ngăn chặn tia cực tím (UV) và bảo vệ bề mặt không bị bong tróc sợi.
Khả năng chịu lực cao: Thiết kế dạng chữ L tạo độ cứng vững tuyệt vời, không bị biến dạng hay móp méo khi va đập.
Kháng hóa chất toàn diện: Chống lại sự ăn mòn từ nước biển, axit và các dung môi công nghiệp.
Dễ dàng thi công: Có thể cắt, khoan và lắp đặt bằng các công cụ cầm tay thông thường; không cần hàn nhiệt như thép.
Không dẫn điện: Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ điện, cực kỳ an toàn trong môi trường ẩm ướt.
Thanh V FRP được ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực:
Lắp ghép khung giá kệ: Làm hệ thống giá đỡ trong kho chứa hóa chất hoặc phòng thí nghiệm.
Gia cố lan can và sàn thao tác (Grating): Dùng làm thanh nẹp góc, khung viền cho lưới sàn FRP.
Hệ thống xử lý nước: Làm thanh đỡ, khung treo trong các bể lắng và hệ thống lọc.
Xây dựng dân dụng và biển: Làm ốp góc cột, bảo vệ cạnh tường hoặc khung biển báo ven biển.
| Đặc tính thông số | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Trọng lượng riêng | g/cm³ | 1.8 – 2.0 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | MPa | 250 – 450 |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | MPa | 220 – 420 |
| Độ hấp thụ nước | % | < 0.5% |
| Khả năng chịu nhiệt | °C | -50 đến 150 |
| Độ bền điện môi (Cách điện) | kV/mm | 10 – 15 |
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Tình trạng |
|---|---|---|
| 30 x 30 | 3 | 4 | 5 | Hàng có sẵn |
| 40 x 40 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 50 x 50 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| 75 x 75 | 4 | 5 | 6 | 8 |
Liên hệ để thảo luận về các giải pháp sáng tạo của Phát Tiến ngay hôm nay.